Tiếng lóng Hàn Quốc - 55 từ và cụm từ phổ biến năm 2019

Thứ tư - 03/06/2020 15:30
Nếu bạn muốn thêm một số tiếng lóng Hàn Quốc vào cuộc trò chuyện của mình, thì bài viết này là dành cho bạn! Các cụm từ tiếng lóng tuyệt vời này sẽ tăng cấp kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn của bạn trong thời gian cực nhanh chóng. Nó không chỉ giúp ích cho khả năng nghe của bạn, mà bạn sẽ giao tiếp giống người Hàn Quốc hơn.

 

Bạn bè sẽ trở nên thân thiết hơn, những câu chuyện cười sẽ dễ hiểu hơn và bạn sẽ có thể theo dõi các bộ phim và bài hát Hàn Quốc dễ dàng hơn. Đây là một cách tuyệt vời để làm quen với văn hóa Hàn Quốc.

 

Tiếng lóng tiếng Hàn phổ biến năm 2019

 

Bài đăng này là danh sách là sự pha trộn của các từ và thành ngữ khác nhau được sử dụng bởi người Hàn Quốc bản địa.

Một số từ lóng tiếng Hàn bạn có thể sử dụng để ghép trong các tình huống khác nhau. Những cụm từ khác là các biểu thức mà bạn có thể sử dụng như câu đầy đủ. Vì rất nhiều cụm từ này là thông tục, nên bạn cũng nên làm quen với các cụm từ tiếng Hàn cơ bản.

 

tieng long han quoc

 

1. 남사친 (namsachin) - Một anh chàng chỉ là bạn bè

남 (nam) là viết tắt của 남자 (namja) có nghĩa là người đàn ông

사 (sa) là viết tắt của 사람 (saram) nghĩa là người

친 (chin) là viết tắt của 친구 (chingu) có nghĩa là bạn.

Đặt tất cả chúng lại với nhau, và bạn có được người đàn ông-người-bạn, hoặc một người bạn nam.

Các bạn có thể sử dụng cùng một thuật ngữ cho một cô gái là bạn của bạn nhưng không phải là bạn gái của bạn. Thay đổi 남 / nam thành 여 / yeo (여자 / yeoja), và bạn sẽ có được 여사친 (yeosachin)!

 

2. 남친 / 여친 (namchin / yeochin) - Bạn trai hoặc bạn gái

 

Giống như nhiều tiếng lóng trong tiếng Hàn (và thực sự là những từ tiếng Hàn nói chung khác), những từ này xuất phát từ việc kết hợp phần đầu tiên của hai từ khác nhau.

Bạn có thể đoán những từ mà chúng được tạo thành? 남친 (namchin) đến từ 남자 친구 (namja chingu) và 여친 (yeochin) đến từ 여자 친구 (yeoja chingu). 

3. 꿀잼 (kkuljaem) - Một cái gì đó vui, hài hước hoặc thú vị

꿀 (Kkul) có nghĩa là 'mật ong'.

잼 (Jaem) là viết tắt của 재미있어요 (jaemiisseoyo), có nghĩa là 'thú vị.

Nếu bạn đặt chúng lại với nhau, bạn sẽ nhận được '꿀잼' (kkuljaem), mà bạn có thể sử dụng để mô tả một cái gì đó thú vị hoặc vui vẻ.

4. 노잼 (nojaem) - Một cái gì đó không vui, hài hước hoặc không thú vị 

Từ trái ngược của 꿀잼 là 노잼 (nojaem).

노 (no) có nghĩa là không 

잼 (jaem) là phần đầu tiên của 재미있어요 (jaemiisseoyo) có nghĩa là thú vị.

Vì vậy, nếu bạn thấy điều gì đó mà bạn không nghĩ là vui hay hài hước, bạn có thể nói là 노잼 (nojaem)! 

5.  솔솔까말 (solkkamal) - Nói chuyện cởi mở và trung thực

솔 (sol) là viết tắt của 솔직히 (soljiki) với nghĩa là trung thực.

Các phần 까 (kka) và (mal) đến từ 까놓고 말하다 (kkanoko malhada) có nghĩa là nói lên suy nghĩ của bạn.

Cụm từ đầy đủ là 솔직히 까놓고 말하다 (soljiki kkanoko malhada), nhưng bạn có thể làm cho nó đơn giản hơn. Khi bạn muốn ai đó nói thẳng với bạn, hãy sử dụng 솔 까말 (solkkamal).

6. 더럽게 (deoreopge) - Xấu

Nghĩa đen là 'bẩn thỉu' (từ 더럽다 / deoreopda), nhưng thường được sử dụng có nghĩa là 'tồi tệ', ví dụ 더럽게 못생기다 (deoreopge motsaenggida) có nghĩa là 'thực sự xấu xí' và ‘더럽게 느리다’ (deoreopge neurida) sẽ có nghĩa là “thực sự chậm” (Có thể nói đến một máy tính chậm).

7. 품절남/녀 되다 (pumjeollam/ pumjeollyeo doeda) - Đàn ông hay phụ nữ vừa kết hôn

품절 (Pumjeol) là một biểu thức khác của (매진 / maejin). Các từ 품절 남 (pumjeollam) và 품절 (pumjeollyeo) có nghĩa đen là 'người đàn ông hết hạn' và 'người phụ nữ hết hạn', họ đề cập đến ai đó (một người nổi tiếng hoặc một người bạn thông thường) vừa kết hôn và điều này có nghĩa không còn cơ hội để hẹn hò cùng họ nữa.

Nó có thể được sử dụng với động từ 되다 (doeda) có nghĩa là 'trở thành'. Ví dụ: 품절녀가 됐어요 (pumjeollyeoga dwaesseoyo) có nghĩa là 'cô ấy đã kết hôn'.

Để nói 'cô ấy đã kết hôn', bạn cũng có thể sử dụng từ 시집갔어요 (sijipgasseoyo) là một từ (không phải tiếng lóng của Hàn Quốc) có nghĩa đen là 'cô ấy đã đến nhà chồng'. Đối với các chàng trai, bạn có thể sử dụng 장가 갔어요 (janggagasseoyo) để thay thế.

8. 모쏠 (mossol) - Một người chưa từng có bạn trai hay bạn gái
모쏠 (Mossol) là phiên bản rút gọn của từ 모태솔로 (motae sollo). Từ đầu tiên  모태 (motae) có nghĩa là tử cung của mẹ. Từ thứ hai 솔로 (sollo) nghe giống như tiếng “solo” (một mình), có nghĩa là một người chưa bao giờ trong một mối quan hệ. Đặt chúng lại với nhau, và bạn đã có được nghĩa một người đã ở một mình từ khi sinh ra.

9. 극혐 (geukyeom) - Kinh tởm cực độ

Cụm từ này là viết tắt của 극한의 혐오 (geukanui hyeomo). 극한 (geukan) có nghĩa là giới hạn và cực đoan và 혐오 (hyeomo) có nghĩa là thù hận, ghê tởm hoặc nổi loạn, vì vậy hãy đặt chúng lại với nhau và bạn đã có một cụm từ rút gọn có nghĩa là - cực kỳ kinh tởm!

Sử dụng điều này bất cứ lúc nào bạn muốn chỉ ra rằng một cái gì đó rất kinh tởm hoặc nổi loạn, như khi bạn mạo hiểm vào các phần kỳ lạ của YouTube!

10.밀당 (mildang) - Đẩy và kéo

Đây là sự kết hợp của các động từ 밀다 / mildang (để đẩy) và 당기다 / danggida (để kéo). Tuy nhiên, trong trường hợp này, các từ không có nghĩa đen là “đẩy và kéo” như trong một cuộc chiến giằng co hay một cánh cửa.

Từ lóng tiếng Hàn này dùng để chỉ những hành động dễ gây đổ vỡ mà mọi người thực hiện trong các mối quan hệ lãng mạn, là sự kéo đẩy trong trò chơi tình cảm, khi thì nồng nhiệt lúc lại lạnh lùng. Bạn cũng có thể sử dụng từ này như một động từ ở dạng 밀당하다 (mildanghada).

11. 맛점 (matjeom) - Bữa trưa ngon miệng

Viết tắt của 맛 있는 점 심 (masinneun jeomsim), từ này chỉ đơn giản mô tả một “bữa ăn trưa ngon miệng”. Nếu bạn muốn mô tả một bữa ăn tối ngon và mát mẻ chỉ cần sử dụng 맛저 (matjeo), viết tắt của 맛 있는 저 녁 (masinneun jeonyeok)! Rút ngắn mọi thứ thực sự dễ dàng, phải không?

12. 만렙 (mallep) - Cấp 10.000

Một cụm từ rút gọn khác, 만렙 (mallep) là sự kết hợp của 만 / man (10,000) và 레벨 / rebel (cấp độ). Bạn đã bao giờ chơi một game nhập vai hay game chiến thuật như World of Warcraft khi nhân vật của bạn tăng cấp sau khi đạt được những thành tích nhất định chưa?

Cụm từ này đề cập đến một người là bậc thầy hoặc một cái gì đó, và trình độ của họ rất tốt giống như họ đã đạt được cấp độ tối đa trong một trò chơi! Nhưng đừng lo lắng, bạn có thể sử dụng cụm từ này cho bất cứ điều gì - một người giỏi nâng tạ, xây dựng mọi thứ hoặc trong học tập (không chỉ riêng các trò chơi)!

13. 쪼렙 (jjorep) - Trình độ mới bắt đầu

Từ này có nghĩa trái ngược với từ phía trên. Có những bậc thầy, và sau đó là những người mới bắt đầu, hoặc những người mới. Từ này là một phiên bản thay đổi một chút của 쪼그만한 레벨 (jjogeumanhan rebel), có nghĩa là cấp độ nhỏ hoặc thấp.

14. 심쿵 (simkung) - Heartthrob (cảm xúc lớn)

심쿵 (Simkung) giống như một kiểu đau tim cảm xúc mà bạn cảm thấy khi bạn nhìn thấy hoặc nghĩ về người bạn yêu hoặc người mà bạn thấy vô cùng hấp dẫn! Hãy nhớ điều đó bằng cách biết rằng 심장 (simjang) có nghĩa là trái tim và 쿵쿵  (kungkung) là tiếng đập hay bùng nổ âm thanh nhịp tim của bạn tạo ra! 

15. 댓츠 노노 (daetcheunono) - Không thể nào

댓츠노노/ daetcheunono (không thể nào) là một cụm từ Konglish bắt nguồn từ một chương trình truyền hình nổi tiếng, và chắc chắn có tiếng cười! Bạn có thể sử dụng nó bất cứ lúc nào bạn không đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc muốn nói là không.

16. 까도남 (kkadonam) -  An abrasive city-man

Viết tắt của 까칠한 / kkachilhan (abrasive) 도시 / dosi (thành phố) 남자/ namja (người đàn ông), từ này được sử dụng để mô tả một loại người nhất định thường kiêu ngạo, giàu có và đầy ích kỷ. 

17. 대박 (daebak) - Tuyệt vời

Bạn có thể đã nghe điều này một triệu lần trước đây, nhưng nó vẫn còn phổ biến và được sử dụng rộng rãi. 대박 (daebak) là một câu cảm thán mà nghĩa đã được thay đổi từ 대박 나다 / daebangnada (thành công rất nhiều) thành nghĩa bây giờ là tuyệt vời, hay wow hoặc để mô tả bất cứ điều gì gây sốc hoặc tuyệt vời! 

18. 엄친아 / 엄친딸 (eomchina / eomchinttal) - Một người giỏi tất cả mọi thứ

Viết tắt của 엄마친구의 아들 / eommachinguui adeul (con trai của bạn mẹ tôi) hoặc 엄마친구의 딸 / eommachinguui ttal (con gái của bạn mẹ tôi), những cụm từ tiếng lóng tiếng Hàn này được sử dụng để mô tả về đứa trẻ hoàn hảo .

Nó bắt nguồn từ việc các bậc cha mẹ Hàn Quốc thích nói chuyện với con cái mình về cách mà con trai hay con gái của bạn mẹ rất giỏi trong các bài kiểm tra của mình, vào một trường học tuyệt vời hoặc vừa có một công việc mới tại một công ty lớn.

19. 행쇼 (haengsyo) - Hãy hạnh phúc

Viết tắt của 행복 하십시오 (haengbokasipsio), cụm từ này chỉ có nghĩa là Hãy hạnh phúc! Bạn có thể sử dụng nó để gợi ý cho người khác cười lên và vui vẻ.

20. 갑/갑이다 (gap / gabida) - Ông chủ

Từ lóng tiếng Hàn này đã trở nên phổ biến bởi một chương trình hài kịch, và 갑 (gap) có nghĩa là ông trùm hay người có năng lực trong một nhóm.

갑 (Gap) chỉ một người có lợi thế hoặc quyền lực tương đối trong một giai đoạn cụ thể. Nó cũng có thể đơn giản có nghĩa là một cái gì đó là 'tốt nhất', 'trên những cái khác'.

Bạn sẽ thường thấy từ này trong các hợp đồng pháp lý, chẳng hạn như nếu bạn có được hợp đồng làm việc. Các từ 갑 (gap) và 을 (eul) có nghĩa là A và B, hoặc trước và sau. 갑 (gap) thường là người nắm giữ quyền lực. 

21. 현웃 (hyeonut) - LOL

Từ 현 실 에서 웃 음 (hyeonsireseo useum), từ này có nghĩa là “tiếng cười (웃음 / useum) trong cuộc sống thực (현실 에서 / hyeonsireseo).” Đây là tương đương với “cười to” bằng tiếng Anh, và có thể được sử dụng, ví dụ trong khi xem video hoặc đọc tin nhắn văn bản. Nó được sử dụng thay vì chỉ ㅋㅋㅋ để cho bạn thấy nghĩa đen cười thành tiếng.

22. 빵터지다 (ppangteojida) - Cười thật to (như một quả bom)

Rất giống với 현웃 (hyeonut), 빵터지다 (ppangteojida) là một động từ lóng có nghĩa là tiếng cười thực sự ồn ào với sự nhấn mạnh vào phần âm thanh! 터지다 (teojida) thường có nghĩa là bùng nổ và 빵 (ppang) là âm thanh mà một khẩu súng hoặc bom tạo ra. Vì vậy, khi bạn đặt chúng lại với nhau, bạn sẽ có được hình ảnh của một người đang cười bùng nổ!

23. 언플 (eonpeul) - Truyền thông phương tiện

Đây là phiên bản rút gọn của 언론플레이 (eonnonpeullei), có nghĩa là phương tiện truyền thông trên mạng. Tuy nhiên, đây không phải là các trò chơi trên mạng. Trong trường hợp này, 플레이 / peullei (play) không đề cập đến chơi hay vui, mà là để thao túng. Nó được sử dụng để thể hiện hành động sử dụng phương tiện truyền thông để tạo ra một hình ảnh có lợi cho một công ty hoặc người nổi tiếng, v.v.

24. 멘붕 (menbung) - Suy sụp tinh thần
Đã bao giờ bạn cảm thấy mình suy sụp tinh thần? Bạn có thể bày tỏ ý tưởng này với “멘붕”, nó là một sự kết hợp của 멘탈 / mental (tinh thần) + 붕괴 / bunggoe (cấu trúc hoặc thu gọn).

Trong tiếng Hàn, điều này thường được sử dụng để thể hiện bản thân khi trạng thái tinh thần của bạn đang không tốt! Nó được sử dụng trong các tình huống khác nhau trong trường hợp này. Ví dụ, bạn có thể nói điều đó khi vào phút cuối bạn nhận ra mình phải làm việc vào cuối tuần và bạn đã có một kế hoạch tuyệt vời cho cuối tuần rồi.

25. 헐 (heol) - OMG

Câu cảm thán này thường được sử dụng sau khi một cái gì đó gây sốc hoặc ngạc nhiên được nói hoặc nhìn thấy. Nó thực sự giống với OMG trong tiếng Anh. Bạn sẽ nhận thấy đoạn tiếng lóng Hàn Quốc này được sử dụng rất nhiều trong việc nhắn tin. 

26. 뭥미 (mwongmi) - Cái quái gì vậy?

Đây là một lỗi đánh máy có mục đích của 뭐임 (mwoim), có nghĩa là “đây là cái gì?” Hay “cái quái gì”. Khi bạn gõ nhanh, bạn có thể dễ dàng nhập sai ký tự và tiếng lóng trên internet này đã thoát khỏi lỗi chính tả phổ biến này! Tuy nhiên, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa! Khi bạn thấy điều gì đó không chắc chắn, bạn có thể nói “이게 뭥미 (ige mwongmi)?”

27. 레알 (real) / Thực sự

Từ này có nghĩa là “thực sự” và nếu bạn đọc nó bằng tiếng Hàn, bạn có thể thấy đó thực sự là cách phát âm ngữ âm của cùng một từ trong tiếng Anh! Sử dụng nó thay cho các bộ tăng cường như 진짜 / jinjja (really) và âm thanh nghe sẽ hay hơn rất nhiều.

28. 돌직구 (doljikgu) - Nói hoặc làm trực tiếp

Từ này dịch theo nghĩa đen là “đá bóng hoặc ném bóng” và đó chính xác là ý nghĩa của nó nhằm miêu tả, mặc dù trong trường hợp này chúng ta không nói về bóng chày! Khi ai đó nói điều gì đó theo cách rất trực tiếp hoặc cư xử tiến về phía trước, bạn có thể sử dụng từ  돌직구 (doljikgu) để mô tả nó và khi làm như vậy, hãy so sánh hành động ném bóng nhanh với một hòn đá chỉ đứng yên một chỗ!

30. 짤 (jjal) - Ảnh

Đây là một từ lóng trên internet mới có nghĩa đơn giản là hình ảnh chụp ảnh và bạn có thể sử dụng nó thay cho 사진 / sajin (hình ảnh hoặc bức ảnh).

31. 움짤 (umjjal) - Ảnh hoạt hình / GIF

Bạn biết những GIF hoạt hình trôi nổi trên internet? Trong tiếng Hàn, bạn có thể nói về chúng bằng từ 움짤 (umjjal)!

32. 리즈 (rijeu) - Thời gian tuyệt vời

Từ biểu thức 리즈 시절 (rijeu sijeol), điều này đề cập đến thời gian tìm kiếm tốt nhất của cuộc đời bạn khi bạn còn trẻ, xinh đẹp! Rút ngắn nó xuống và chỉ sử dụng từ 리즈 (rijeu) để mô tả thời gian kỳ diệu này mà bạn không bao giờ muốn rời đi. 

33. 덕후 (deoku) - Một người có sở thích ám ảnh về một cái gì đó

Xuất phát từ từ tiếng Nhật “otaku” có nghĩa là một người điên cuồng về một thứ gì đó. Trong tiếng Nhật, điều này thường đề cập đến  một người bị ám ảnh bởi các nhân vật anime hoặc anime Nhật Bản.

Tuy nhiên, hiện nay nó được sử dụng bằng tiếng Hàn để mô tả một người có mối quan tâm ám ảnh đối với hầu hết mọi thứ - người nổi tiếng, học tập, phim ảnh, nhân vật.

34. 꿀팁 (kkultip) - Một mẹo tuyệt vời
Cũng giống như trong cụm từ 꿀잼 (kkuljaem), cụm từ này sử dụng từ honey (꿀 / kkul) có nghĩa là thực sự rất tốt. Còn ở đây là 팁 / tip (tip) có nghĩa là tiền boa.

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể nói là “gold” để biểu thị một thứ gì đó rất có giá trị nhưng bằng tiếng Hàn, đó là “honey”. Hãy sử dụng nó khi bạn đưa ra một lời khuyên tuyệt vời cho ai đó hoặc ai đó cho bạn lời khuyên hoặc lời khuyên có giá trị!

35. 그린라이트 (geurillaiteu) - Đèn xanh (crush)

Chúng ta không nói về giao thông ở đây, ánh sáng màu xanh lá cây này là về các mối quan hệ! Khi ai đó bật đèn xanh cho bạn hoặc thể hiện sự quan tâm đến bạn trước, bạn có thể sử dụng từ 그린라이트 (geurillaiteu) để mô tả họ!

36. 불금 (bulgeum) – TGIF

Lửa ( 불 / bul) Thứ sáu ( 금 요일 / geumyoil)! Giống như chúng ta sẽ nói về cuộc hẹn hò vào ngày thứ Sáu khi tuần lễ trôi qua, người Hàn Quốc sẽ nói 불금 (bulgeum) khi họ chuẩn bị cho các lễ hội cuối tuần! Nếu bạn muốn nâng cấp tiếng lóng Hàn Quốc của mình, thì bạn cũng có thể sử dụng 불토 (bulto) cũng như 불 (bul) + 토요일 (toyoil). 

37. 웃프다 (utpeuda) - Hài hước nhưng buồn

Khi một cái gì đó là hài hước ( 웃 기다 / utgida) và buồn (슬 프 다 / seulpeuda) cùng một lúc, bạn có thể sử dụng từ sự kết hợp này để mô tả tình trạng đó! Giả sử bạn đang xem các video hài hước trên YouTube và bạn thấy một đoạn phim về một chú chó con dễ thương rơi xuống hoặc bị xóa sổ (tất nhiên không bị tổn thương!), Bạn có thể sử dụng 웃 프다 (utpeuda) để mô tả nó!

38. 개이득 (gaeideuk) - Lợi nhuận hoặc lợi ích lớn không mong đợi

Khi bạn nhận được thứ gì đó mà bạn không mong đợi sẽ mang lại lợi ích cho bạn, bạn có thể nói là “개이득 (gaeideuk).” Từ 개 (gae) được sử dụng rất nhiều trong các từ lóng trong tiếng Hàn, và theo nghĩa đen nó có nghĩa là chó. Trong tiếng lóng, nó được sử dụng như một từ tăng cường như từ “crazily”, hoặc các từ tiêu cực hơn trong tiếng Anh “hrmm”. 이득 (ideuk) có nghĩa là lợi ích hoặc lợi nhuận.

39. 반사 (bansa) - Quay lại với bạn

Đây là một thuật ngữ hài hước được sử dụng để làm chệch hướng những lời lăng mạ hoặc đùa giỡn của người khác đối với bạn. Chỉ cần nói từ này và nó sẽ phản ánh sự xúc phạm của họ đối với bạn như một tấm gương! Đó là một thuật ngữ hơi trẻ con và nhảm nhí. 

40. 고퀄 (gokwol) - Chất lượng cao

Viết tắt của  고 / go (cao), 퀄리티/ kwolliti (chất lượng), bạn có thể sử dụng 고퀄 (gokwol) để mô tả một cái gì đó có chất lượng cao! 

41. 클래스 (keullaeseu) - Đẳng cấp thế giới

Từ này ngày càng được sử dụng nhiều hơn và chỉ đơn giản là cách phát âm tiếng Hàn của từ tiếng Anh trong lớp tiếng Anh. Ở đây, chúng ta không nói về trường học, hay xếp hạng xã hội, nhưng nó được sử dụng để nói cấp độ thế giới.

42. 평타 (pyeongta) - Làm điều gì đó ở mức trung bình

Từ 평타치다 (pyeongtachida), nó có nghĩa là làm một cái gì đó trung bình (ít nhất). Ví dụ: bạn có thể sử dụng cụm từ này để nói rằng bạn không tuyệt vời ở điều gì đó, nhưng bạn đã làm ở mức trung bình hoặc nhiều nhất có thể được mong đợi!

43. 음란 마귀 (cựu sinh viên magwi) - Một người có đầu óc bẩn thỉu

Ai cũng có người bạn đó. Họ là người luôn luôn nhìn ra những điều không nên thấy trong một tình huống hoặc có đầu óc bẩn thỉu. Đối với họ, bạn có thể sử dụng cụm từ “음란 마귀 (eumnan magwi)” có nghĩa là ma quỷ dâm dục.

44. 병맛 (byeongmat) - Một cái gì đó thật lố bịch đến nỗi nó mang lại cho bạn một hương vị hài hước trong miệng

Từ này có nghĩa đen là 병 신 / byeongsin (thằng ngốc), 맛 / mat (hương vị). Bạn có thể nói điều này khi một cái gì đó trông ngu ngốc (nhưng buồn cười). Từ văn hóa nhạc pop, một số ví dụ có thể là Napoleon Dynamite hoặc Jackass, hoặc bất cứ thứ gì mang lại cho bạn hương vị hài hước đó trong miệng vì nó quá ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc!

45. 칼군무 (kalgunmu) - Nhảy hoàn hảo đồng bộ

Văn hóa pop K-pop và Hàn Quốc đã thực sự cất cánh trên khắp thế giới trong những năm gần đây, và thuật ngữ này được sử dụng để mô tả khía cạnh nhảy múa của các buổi biểu diễn. Khi một nhóm nhạc thần tượng hoặc một nhóm vũ công nhảy như một con dao (hoàn toàn đồng bộ) và họ đóng đinh màn trình diễn của họ, bạn có thể nghe thấy các nhà bình luận sử dụng thuật ngữ tiếng lóng của Hàn Quốc 칼 군무 / kalgunmu (điệu nhảy dao).

46. 역대급 (yeokdaegeup) - Cấp độ huyền thoại / Tốt nhất từ ​​trước đến nay

Từ này có nghĩa là một cấp độ huyền thoại chưa từng thấy của các cấp độ cao có nghĩa là một người hay nhất, giỏi nhất. Sử dụng nó để thực sự nhấn mạnh một cái gì đó tuyệt vời như thế nào!

47. 지린다 maps (jirinda) - Làm ướt quần của bạn

Động từ 지리다 (jirinda) có nghĩa là làm ướt quần của bạn, biểu thức này được sử dụng khi một thứ gì đó rất tuyệt đến nỗi bạn làm ướt quần hoặc cảm thấy như bạn có thể! 

48. 쩐다 (jjeonda) - Rất tuyệt

Điều này xuất phát từ động từ cũ 절다 (jeolda), có nghĩa là “bị mặn”. Nó đã trở thành 쩔다 / jjeolda (hoặc 쩐다 / jjeonda) và ở dạng tiếng lóng của nó có thể mang ý nghĩa là “mặn và tốt” và mặn như thể nói rằng rất rất tuyệt.

49. 포스 있다 (poseu itda) - Để có sức mạnh

Khi một người có một tính cách hoặc hào quang rất mạnh mẽ, bạn có thể nghe thấy thuật ngữ này xung quanh họ. Bạn đã bao giờ xem Star Wars chưa? Cụm từ này theo nghĩa đen có nghĩa là có sức mạnh.

50. 썸 (sseom) - Một thứ gì đó giữa hai người

Một danh từ được sử dụng để mô tả rằng một thứ gì đó đặc biệt, một cái gì đó giữa một người không có mối quan hệ nhưng có tình cảm với nhau. Có một cái gì đó (썸 / sseom) giữa họ.

Biểu thức 썸 타다 (sseomtada) hoặc  썸을 타다 (sseomeul tada) được sử dụng khi hai người biết nhau trước khi hẹn hò và bắt đầu quen nhau.

Sử dụng 썸남 (sseomnam / về đàn ông) và 썸녀 (sseomnyeo / về phụ nữ) để mô tả người mà bạn có tình cảm nhưng không chính thức hẹn hò.

51. 사랑꾼 (sarangkkun) - Một người tràn đầy tình yêu

Một người thể hiện hoặc cho thấy tình yêu của họ rất nhiều được gọi là một 사랑꾼 (sarangkkun). Đây là một người chỉ được lấp đầy với tình yêu (lãng mạn hay không)!

Từ này cũng được sử dụng như một từ mỉa mai cho những người thường xuyên liên quan đến tin đồn hẹn hò và vụ bê bối.

52. 베프 (bepeu) - Bạn thân

Bạn có 베프 (bepeu) để đi chơi không? Thuật ngữ này được rút ngắn từ cụm từ Konglish 베스트 프렌드 / beseuteu peurendeu (người bạn thân nhất). Bạn cũng có thể nói 절친 (jeolchin), rút ​​ngắn từ 절친한 친구 / jeolchinhan chingu (nghĩa đen là 'người bạn tuyệt vời').

53. 케미 (kemi) - Hóa học

Từ này là một dạng rút gọn của từ ngữ hóa học tiếng Anh - nhưng chúng ta không nói về khoa học ở đây! Điều này là dành cho khi có phản ứng hóa học giữa hai người. Trong tiếng Hàn, bạn có thể rút gọn nó xuống thành đơn giản “케미 (kemi).”

54. 베이글녀 (beigeullyeo) - Một cô gái có khuôn mặt trẻ thơ nhưng quyến rũ

Từ này là sự kết hợp hài hước của những từ mặt trẻ con (베이 / bei) + sự quyến rũ (글 / geul). 녀 (nyeo) chỉ đề cập đến một phụ nữ. Đây là một cô gái có khuôn mặt baby dễ thương, một thân hình ngây thơ, nhưng quyến rũ, quá gợi cảm hoặc quyến rũ. 

55. 셀카 (selka) - Ảnh tự sướng

Đây là viết tắt của 셀프 / selpeu (tự sướng) 카메라 / kamera (camera), có nghĩa là “tự sướng” hay chụp ảnh của chính mình! Gậy selfie là những gì hot nhất hiện nay và được gọi là 셀카봉 (selkabong) trong tiếng Hàn.

Trên đây là 55 từ và các cụm từ tiếng lóng Hàn Quốc được sử dụng phổ biến nhất trong giới trẻ Hàn Quốc. Nắm được những cụm từ này sẽ giúp bạn có thể dễ dàng hòa đồng và giao tiếp như người bản xứ, cùng Trung tâm Hàn ngữ SOFL học ngay từ hôm nay nhé!

Bài viết liên quan

 

Danh Mục Khóa Học

QC sidebar Phải 1
Hotline
1900.986.846
(8h - 22h kể cả T7, CN)
Cảm nhận học viên
hoc-vien

(Du học sinh Hàn Quốc) Nhờ có sự giúp đỡ nhiệt tình của thày cô của SOFL, mình đã hoàn toàn có đủ khả năng và tự tin sử dụng tiếng Hàn trong giao tiếp và sinh hoạt thường ngày tại xứ sở Kim Chi.

Đào Quỳnh Trang
hoc-vien

Vì nhu cầu phục vụ cho công việc mà mình rất cần học tiếng Hàn nhưng lúc đầu băn khoăn và đắn đo lắm. Sau được bạn bè giới thiệu đến SOFL và giờ thì mình đã nói tiếng Hàn trôi chảy rồi.

Lê Văn Tuyên
hoc-vien

Em đến với SOFL một cách rất tình cờ đã học qua nhiều trung tâm nhưng em thấy SOFL là địa chỉ học rất tin tưởng. Đúng với phương châm của trung tâm.

Mai Thanh Hương
QC sidebar Phải 2

hoc-vien

(Du học sinh Hàn Quốc) Nhờ có sự giúp đỡ nhiệt tình của thày cô của SOFL, mình đã hoàn toàn có đủ khả năng và tự tin sử dụng tiếng Hàn trong giao tiếp và sinh hoạt thường ngày tại xứ sở Kim Chi.

Đào Quỳnh Trang
hoc-vien

Vì nhu cầu phục vụ cho công việc mà mình rất cần học tiếng Hàn nhưng lúc đầu băn khoăn và đắn đo lắm. Sau được bạn bè giới thiệu đến SOFL và giờ thì mình đã nói tiếng Hàn trôi chảy rồi.

Lê Văn Tuyên
hoc-vien

Em đến với SOFL một cách rất tình cờ đã học qua nhiều trung tâm nhưng em thấy SOFL là địa chỉ học rất tin tưởng. Đúng với phương châm của trung tâm.

Mai Thanh Hương