Tiếng Hàn Sơ Cấp 3 - Trung tâm tiếng Hàn SOFL - Địa chỉ học tiếng Hàn uy tín tại Hà Nội

Tiếng Hàn Sơ Cấp 3
Thứ hai - 17/02/2014 13:16
Học viên sẽ được trang bị các kiến thức nâng cao với vốn từ phong phú liên quan đến các chủ điểm trong cuộc sống hàng ngày. Chương trình học sẽ bắt đầu từ bài 21 đến hết bài 30 của cuốn Giáo trình tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam với đầy đủ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.

 

LỊCH KHAI GIẢNG DỰ KIẾN CƠ SỞ HAI BÀ TRƯNG

 

 

KHÓA HỌC  MÃ LỚP  THỜI GIAN  NGÀY HỌC  KHAI GIẢNG  SỐ BUỔI  HỌC PHÍ

 
TIẾNG HÀN SƠ CẤP 3


LỚP THUỜNG
H326 8h – 9h30 T2-4-6

12/01/2018 

22 1.400.000
H327 9h45 – 11h15 T2-4-6

15/01/2018 

22 1.400.000
H328 14h – 15h30 T2-4-6

15/01/2018

22 1.400.000
H329 17h45 – 19h15 T2-4-6

12/01/2018  

22 1.400.000
H330 19h30 – 21h T2-4-6

12/01/2018 

22 1.400.000
H331 8h – 9h30 T3-5-7

16/01/2018  

22 1.400.000
H332 9h45 – 11h15 T3-5-7

18/01/2018

22 1.400.000
H333 14h – 15h30 T3-5-7

13/01/2018  

22 1.400.000
H334 17h45 – 19h15 T3-5-7

18/01/2018

22 1.400.000
H335 19h30 – 21h30 T3-5

16/01/2018 

22 1.400.000
H336 8h30 -10h30 T7 - CN

14/01/2018  

17 1.400.000
H337 14h-16h T7 - CN

13/01/2018 

17 1.400.000
H338 18h-20h T7 - CN

14/01/2018  

17 1.400.000

 


LỊCH KHAI GIẢNG DỰ KIẾN CƠ SỞ TRẦN VỸ - CẦU GIẤY

 

 

KHÓA HỌC  MÃ LỚP  THỜI GIAN  NGÀY HỌC  KHAI GIẢNG  SỐ BUỔI  HỌC PHÍ

 
TIẾNG HÀN SƠ CẤP 3


LỚP THUỜNG
H302 8h – 9h30 T2-4-6 29/01/2018 22 1.400.000
 H303 9h45 – 11h15 T2-4-6 24/01/2018 22 1.400.000
H304 14h – 15h30 T2-4-6 26/01/2018 22 1.400.000
H318 17h45 – 19h15 T2-4-6 24/01/2018 22 1.400.000
H306 19h30 – 21h T2-4-6 29/01/2018  22 1.400.000
H307 8h – 9h30 T3-5-7 27/01/2018  22 1.400.000
H308 9h45 – 11h15 T3-5-7 25/01/2018 22 1.400.000
H309 14h – 15h30 T3-5-7 27/01/2018 22 1.400.000
H314 17h30 – 19h30 T3-5 25/01/2018 17 1.400.000
H311 19h30 – 21h30 T3-5 23/01/2018 17 1.400.000
H312 8h30 -10h30 T7 - CN 28/01/2018   17 1.400.000
H313 18h-20h T7 - CN 27/01/2018 17 1.400.000

 

 

 

LỊCH KHAI GIẢNG DỰ KIẾN CƠ SỞ THANH XUÂN

 

 

KHÓA HỌC  MÃ LỚP  THỜI GIAN  NGÀY HỌC  KHAI GIẢNG  SỐ BUỔI  HỌC PHÍ

 
TIẾNG HÀN SƠ CẤP 3


LỚP THUỜNG
H3.300 8h30 – 10h00 T2-4-6 12/01/2018  22 1.400.000
 H3.301 10h – 11h30 T2-4-6 15/01/2018  22 1.400.000
H3.302 14h – 15h30 T2-4-6 15/01/2018  22 1.400.000
H3.303 18h – 19h30 T2-4-6 12/01/2018   22 1.400.000
H3.304 19h30 – 21h T2-4-6 15/01/2018  22 1.400.000
H3.305 8h30 – 10h30 T3-5 16/01/2018   17 1.400.000
 H3.306 8h30 – 10h T3-5-7 11/01/2018  22 1.400.000
H3.307 14h – 15h30 T3-5-7 16/01/2018   22 1.400.000
H3.308 18h – 19h30 T3-5-7 11/01/2018 22 1.400.000
H3.309 19h30 – 21h30 T3-5 16/01/2018  17 1.400.000
H3.310 9h -11h T7 - CN 13/01/2018   17 1.400.000
H3.311 14h-16h T7 - CN 14/01/2018  17 1.400.000
H3.312 18h-20h T7 - CN 13/01/2018   17 1.400.000


 

 


LỊCH KHAI GIẢNG DỰ KIẾN CƠ SỞ GIA LÂM - LONG BIÊN


 

KHÓA HỌC  MÃ LỚP  THỜI GIAN  NGÀY HỌC  KHAI GIẢNG  SỐ BUỔI  HỌC PHÍ

 
TIẾNG HÀN SƠ CẤP 3


LỚP THUỜNG
H3.74 8h – 9h30 T2-4-6 26/01/2018  22 1.400.000
H3.75 9h45 – 11h15 T2-4-6 19/01/2018  22 1.400.000
H3.76 14h – 15h30 T2-4-6 12/01/2018 22 1.400.000
H3.77 18h – 19h30 T2-4-6 10/01/2018  22 1.400.000
H3.78 19h30 – 21h T2-4-6 08/01/2018 22 1.400.000
H3.79 9h –11h T3-5 25/01/2018   17 1.400.000
H3.80 14h – 16h T3-5 18/01/2018   17 1.400.000
H3.81 17h30 – 19h30 T3-5 11/01/2018 17 1.400.000
H3.82 19h30 – 21h30 T3-5 09/01/2018  17 1.400.000
H3.83 9h -11h T7 - CN 28/01/2018   17 1.400.000
H3.84 14h-16h T7 - CN 14/01/2018 17 1.400.000
H3.85 18h-20h T7 - CN 13/01/2018   17 1.400.000

 

KHUNG CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN SƠ CẤP 3 

초급 3한국어 교안

 

수업 47 수업 48
 
Ôn tập bài 5 (과 5 연습)
- Luyện nghe bài 5 (과 5 듣기 연습)


 
 
Bài 6: Giao thông 2
(과 6: 교통 2)

             
수업 49 수업 50
 
Ôn tập bài 6 (과 6 연습)
- Luyện nghe bài 6 (과 6 듣기 연습)


 
 
Bài 7: Điện thoại 2
(과 7: 전화 2)


 
수업 51 수업 52
 
Ôn tập bài 7 (과 7 연습)
- Luyện nghe bài 7 (과 7 듣기 연습)

 
 
Bài 8: Phim ảnh
(과 8: 영화)


 
수업 53 수업 54
 

- Luyện nghe bài 8 (과 8 듣기 연습)
 
Ôn tập từ bài 1 đến bài 8 (과 1 -과 8 연습)




 
수업 55 수업 56
 
KIỂM TRA GIỮA KÌ



 
 
 Bài 9: Ngày nghỉ
(과 9: 휴일)



 
수업 57 수업 58
Ôn tập bài 9 (과 9 연습)
- Luyện nghe bài 6 (과 6 듣기 연습)


 
  Bài 10: Ngoại hình
(과 10: 외모)




 
수업 59 수업 60
 
Ôn tập bài 10 (과 10 연습)
- Luyện nghe bài 10 (과 10 듣기 연습)


 
 
Bài 11: Du lịch
(과 10: 여행)

 
수업 61 수업 62
 

Danh mục khóa học

Hỗ trợ trực tuyến

Tư Vấn - Cầu Giấy
Miss Thu Thảo

Hotline: 0967 461 288
Tư vấn-Hai Bà Trưng
Miss Trần Dương

Hotline: 0962 461 288
Tư Vấn Thanh Xuân
Miss Hoàng Yến

Hotline: 0917 461 288
Mrs Ánh Nguyệt

Hotline: 0917 461 288
Long Biên - Gia Lâm
Miss Lan Hương

Hotline: 0981 961 288
Miss Thu Hương

Hotline: 0981 961 288
baner trong

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 46

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 45


Hôm nayHôm nay : 1775

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 121432

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 4614580