Cách nói “có thể” trong tiếng Hàn


 

Từ vựng:

 

Can (possible) – 가능하다 (ganeunghada): Có thể (có thể)

Can (do) – ㄹ/을 수 있다 (l/eul su itda): Có thể (làm)

Can (able to) – ㄹ 줄 알다 (l jul alda): Có thể (có thể)

Can (asking permission) – 도 되다 (-do doeda): Có thể (xin phép)

 

cach noi toi co the trong tieng han

Yes, I can and you?

 

Ví dụ:

어떤 운동을 제일 잘하게 할 수 있어요? 
Môn thể thao nào bạn giỏi nhất?
Eotteon undongeul jeil jalhage hal su isseoyo?

 

Cách nói “có thể” trong tiếng Hàn

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một từ cho cách nói “có thể” trong tiếng Hàn thì câu trả lời chính là 가능하다 (ganeunghada). Tuy nhiên để hiểu rõ hơn về ý nghĩa cũng như cách sử dụng chúng ta cần đặt nó trong các cấu trúc ngữ pháp cụ thể. Bạn sẽ có 3 cấu trúc để lựa chọn như sau:

Cấu trúc đầu tiên là -ㄹ/을 수 있다 (l/eul su itda), bạn chỉ cần ghép mẫu ngữ pháp này vào động từ mà bạn muốn diễn đạt trong câu. Ví dụ 하다 (hada) + -ㄹ/을 수 있다 tạo thành 할 수 있다 (hal su itda), có nghĩa là “có thể làm”.

Cấu trúc thứ hai là -ㄹ 줄 알다 (l jul alda), mặc dù cấu trúc ngữ pháp này cũng có nghĩa là có thể tuy nhiên nó được sử dụng đặc biệt để chỉ một kỹ năng mà bạn có khả năng làm được. Ví dụ nó được sử dụng khi bạn muốn nói bạn có thể nói tiếng Hàn hoặc khi bạn được hỏi liệu bạn có thể nói tiếng Hàn không: 한국말 할 줄 알아요 (hangungmal hal jul arayo).

Cấu trúc thứ ba là -도 되다 (-do doeda). Cấu trúc này mang ý nghĩa có thể ở dạng cho phép. Ví dụ bạn muốn hỏi bạn của mình rằng liệu có thể đến thăm họ vào ngày mai hay không, bạn sẽ diễn đạt nó như sau: 내일 방문해도 될까? (naeil bangmunhaedo doelkka?).                                                                                                                                                                                                                                                                         

Để nhớ 가능/ganeung bạn hãy liên tưởng tới từ tiếng Anh có phát âm gần giống như sau: 
That cannon can make a big sound . (가능/ganeung)
Khẩu pháo đó có thể tạo ra âm thanh lớn.

 

Câu mẫu

 

Cách nói tiêu chuẩn

 

1. 한국말을 할 줄 알아요? → Bạn có thể nói tiếng Hàn không?

(hangungmareul hal jul arayo?)

 

2. 오늘 차를 가져 가도 될까요? → Hôm nay tôi có thể đi xe không? 

(oneul chareul gajyeo gado doelkkayo?)

 

Cách nói suồng sã, thân mật

 

3. 오늘 나를 좀 도와줄 수 있을까? → Hôm nay bạn có thể giúp tôi không?

(oneul nareul jom dowajul su isseulkka?)

4. 프랑스어를 하나도 못하는데 독일어를 유창하게 할 줄 알아. → Mặc dù tôi không thể nói tiếng Pháp, tôi thông thạo tiếng Đức.

(peurangseueoreul hanado mothaneunde dogireoreul yuchanghage hal jul ara.)

Rất thú vị phải không nào các bạn? Hy vọng với bài chia sẻ này của Trung tâm dạy tiếng Hàn SOFL sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của từ “có thể” trong những trường hợp khác nhau. Chúc bạn học thật tốt nhé!

Bài viết liên quan

 

Cộng đồng học tiếng Hàn tại SOFL

Facebook

Facebook

Fanpage 150 nghìn like và chia sẻ thông báo sự kiện của SOFL

Youtube

Youtube

Kênh học video miễn phí tiếng Hàn hàng đầu tại Việt Nam

Tiktok

Tiktok

Cùng SOFL học tiếng Hàn thú vị với hàng nghìn chủ đề

Lịch học
SOFL khai giảng liên tục các lớp tiếng Hàn cho người mới bắt đầu mỗi tháng vào các khung giờ sáng chiều tối
Lịch học

Đăng ký nhận tư vấn

Đối tác truyền thông