Cách nói “nó thật ngon” trong tiếng Hàn


 

“Ngon” trong tiếng Hàn

 

Nó thật ngon

Từ “ngon’’ được tạo thành từ từ 맛 (mat), có nghĩa là “hương vị” và động từ 있다 (itda), có nghĩa là “tồn tại”. Sự kết hợp của hai từ này tạo thành từ 맛있다 (masitda), có nghĩa đen là hương vị lưu lại mãi, nhưng trên thực tế nó có nghĩa là “ngon”.

 

cach noi an ngon tieng han

 

Nhiều thành ngữ khác trong tiếng Hàn cũng sử dụng 있다. Ví dụ 재미있다 (jaemiitda) có nghĩa là “vui vẻ” và theo nghĩa đen là “vui vẻ tồn tại”. Tin tốt là nếu bạn học cách sử dụng biểu thức 있다, bạn có thể sử dụng tất cả chúng.

Trái ngược với 있다 là 없다 (eopda), có nghĩa là “không tồn tại”. Nếu bạn muốn nói “thực phẩm này thật kinh tởm” thì bạn có thể nói 맛없다 (mat eopda).

Nếu bạn đang nói chuyện với chính mình (điều này luôn vui) bạn có thể nói 맛있다 (masitda) khi bạn muốn khen ngon. Tuy nhiên nếu nói chuyện với người khác, đừng quên chú ý tới cách cư xử của mình, bạn nên luôn luôn nhớ phải lịch sự nhé.

>>> 12 câu giao tiếp tiếng Hàn "vi diệu" cho mọi tình huống​

 

Cách nói trang trọng

 

1. 맛있습니다 (masitseumnida)

Bạn có thể nghe từ này trong một bài thuyết trình về thực phẩm, trong một cuộc phỏng vấn hoặc trong một thông báo.

Ví dụ:

그것은 물론 맛있습니다 (geugeoseun mullon masitseumnida)

Nó rất ngon, chắc chắn rồi.

 

Cách nói tiêu chuẩn

 

1. 맛있어요 (masisseoyo)

Bạn có thể sử dụng biểu thức này khi nói chuyện với những người lớn tuổi hoặc những người không đặc biệt gần gũi với bạn.

Ví dụ:

다음 날에 먹으면 더 맛있어요 (daeum nare meogeumyeon deo masisseoyo)

Chúng ngon hơn nhiều nếu ăn vào ngày hôm sau.

그것은 매우 달고 맛있어요 (geugeoseun maeu dalgo masisseoyo)

Nó rất ngọt và ngon.

 

Cách nói thân mật, suồng sã

 

1. 맛있어 (masisseo)

Bạn có thể sử dụng cách nói này với những người rất thân với bạn, chẳng hạn như với bạn gái hoặc người yêu của bạn.

Ví dụ:

정말 맛있어! (jeongmal masisseo)

Thực sự ngon!

Các từ vựng bổ sung

Nếu bạn muốn nói “ngon” để miêu tả một thứ gì đó như “táo ngon” thì bạn có thể sử dụng từ 맛있는 (masinneun). Đây là một dạng tính từ.

Ví dụ:

맛있는 바나나 (masinneun banana) – delicious banana: chuối ngon

맛있는 점심 (masinneun jeomsim)   – delicious lunch: bữa trưa ngon

저는 맛있는 피자를 주문 할거예요 (jeoneun masinneun pijareul jumun halgeoyeyo)

Tôi sẽ gọi một chiếc bánh pizza ngon.

Bây giờ bạn đã biết cách nói “nó thật ngon” trong tiếng Hàn, hãy chắc chắn nói với những nhà hàng bạn đã từng thưởng thức món ăn rằng đồ ăn của họ tuyệt vời như thế nào nhé!

Link học cách nói “nó thật ngon” trong tiếng Hàn

 

Bài viết liên quan

 

Cộng đồng học tiếng Hàn tại SOFL

Facebook

Facebook

Fanpage 150 nghìn like và chia sẻ thông báo sự kiện của SOFL

Youtube

Youtube

Kênh học video miễn phí tiếng Hàn hàng đầu tại Việt Nam

Tiktok

Tiktok

Cùng SOFL học tiếng Hàn thú vị với hàng nghìn chủ đề

Lịch học
SOFL khai giảng liên tục các lớp tiếng Hàn cho người mới bắt đầu mỗi tháng vào các khung giờ sáng chiều tối
Lịch học

Đăng ký nhận tư vấn

Đối tác truyền thông