Học tiếng Hàn dễ dàng với từ mới Hán Hàn


 

Hoc tu vung tieng han bai 2

Học từ vựng hàn hán

 

1. Học tiếng Hàn với từ vựng chứa 과

 

과: quá
과거: quá khứ.
과격: quá đáng.
과납: trả quá (trả dư, trả thừa)
과대: quá lớn.
과도: quá độ
과동: quá đông (qua mùa đông)
과로: làm việc quá sức
과민: quá nhạy cảm.
과반: quá bán (quá 1 nửa)
과소: quá nhỏ, quá bé.
과소비: tiêu dùng quá mức, tiêu dùng thái quá
과식: ăn quá nhiều.
과신: quá tin
과욕: quá tham lam.
과음: uống quá mức
과중: quá nặng

 

2. Học từ mới Hán Hàn 회

 

회복: hồi phục.

– 회복기: thời gian hồi phục

– 회답: hồi đáp.

– 회상: hồi tưởng.

– 회생: hồi sinh.

– 회수: thu hồi.

– 회춘: hồi xuân.

– 회신: hồi âm.

– 감회: hồi tưởng.

 

Hoc tu vung tieng han bai 1

Học tiếng Hàn trực tuyến đột phá trong học tiếng Hàn

 

3. Học tiếng Hàn với từ vựng chứa 화

 

– 화: hoạ.

– 화가: hoạ sĩ.

– 화공: hoạ công.

– 화구: hoạ cụ (dụng cụ vẽ)

– 화난: hoạ, tai nạn

– 화법: hoạ pháp (cách vẽ trash)

– 화보: hoạ báo

– 화복: hoạ phúc.

– 화불단행: hoạ vô đơn chí.

 

4. Từ mới Hán Hàn chứa 악

 

– 악감: ác cảm.

– 악계: ác kế (kế độc ác)

– 악귀: ác quỷ.

– 악녀: ác nữ (người phụ nữ độc ác)

– 악담: nói ác, lời nói ác.

– 악독: ác độc.

– 악랄: độc ác tàn nhẫn.

– 악마: ác ma.

– 악몽: ác mộng.

– 악서: sách có nội dung xấu.

– 악성: ác tính.

– 악심: ác tâm.

– 악언: ác ngôn. (lời nói ác ý)

– 악용: dùng vào mục đích xấu.

– 악의: ác ý.

Học từ Hán Hàn như trên có khiến bạn cảm thấy thú vị không? Với mối liên hệ giữa các từ vựng, bạn sẽ dễ ghi nhớ hơn. Trung tâm tiếng Hàn SOFL chúc bạn học tiếng Hàn tốt.

Bài viết liên quan

 

Cộng đồng học tiếng Hàn tại SOFL

Facebook

Facebook

Fanpage 150 nghìn like và chia sẻ thông báo sự kiện của SOFL

Youtube

Youtube

Kênh học video miễn phí tiếng Hàn hàng đầu tại Việt Nam

Tiktok

Tiktok

Cùng SOFL học tiếng Hàn thú vị với hàng nghìn chủ đề

Lịch học
SOFL khai giảng liên tục các lớp tiếng Hàn cho người mới bắt đầu mỗi tháng vào các khung giờ sáng chiều tối
Lịch học

Đăng ký nhận tư vấn

Đối tác truyền thông