Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Hàn thường gặp trong dạng 읽기 (đọc hiểu) câu 5–8 của bài thi TOPIK II, giúp bạn nắm vững những từ khóa quan trọng để phân tích ngữ cảnh và chọn đáp án đúng. Cùng tiếng Hàn SOFL tìm hiểu nhé!
| STT | Từ vựng | Biểu hiện |
| 1 | 세탁기 máy giặt | 소리 없다 - không ồn 세제 - tẩy rửa 깨끗하다 - sạch 옷 - quần áo 건조하다 - khô ráo |
| 2 | 주스 nước ép | 한 잔 - 1 ly 과일 - hoa quả 비타민 - vitamin |
| 3 | 냉장고 tủ lạnh | 신선도 - độ tươi 온도 조절 - điều tiết nhiệt độ |
| 4 | 침대 giường | 눕다 - nằm 자다 - ngủ 잠 - giấc ngủ 편안하다 - bình an, yên bình 허리 - lưng |
| 5 | 청소기 máy hút bụi | 깨끗하다 - sách sẽ 먼지 - bụi 소리 없다 - không âm thanh, yên tĩnh 구석구석 - mọi ngóc ngách |
| 6 | 베개 gối (đầu) | 머리 - đầu 목 - cổ 건강 - sức khỏe 잠 - giấc ngủ |
| 7 | 접시 cái đĩa | 음식 - thức ăn 담다 - chứa, đựng 가볍다 - nhẹ 예쁘다 - đẹp |
| 8 | 시계 đồng hồ | 일정 - lịch trình 1분 1초 - 1 giây 1 phút 정확하다 - chính xác 지켜 주다 - giữ gìn |
| 9 | 향수 nước hoa | 뿌리다 - rắc, rải, phun, tưới 오래오래 - lâu 호감 - thiện cảm 향기 - mùi thơm |
| 10 | 정수기 máy lọc nước | 깨끗하다 - sạch sẽ 마시다 - uống 건강 - sức khỏe |
| 11 | 화장품 mỹ phẩm | 피부 - da 바르다 - bôi, dán |
| 12 | 거울 gương | 모습 - dáng vẻ, hình dáng 확인하다 - xác nhận 비추다 - chiếu, rọi, soi |
| 13 | 염색약 thuốc nhuộm tóc | 흰머리 - tóc bạc 바르다 - bôi, dán 빠르다 - nhanh 젊음 - sự trẻ trung |
| 14 | 소화제 thuốc tiêu hóa | 속이 답답하다 - nặng bụng, khó chịu trong người 과식 - ăn quá nhiều 체하다 - đầy bụng 한 알 - một viên |
| 15 | 가방 cặp sách | 들어가다 - chứa 메다 - đeo 들다 - vác, xách (trên tay) 책 - sách 노트북 - laptop |
| 16 | 휴지 (화장지) giấy vệ sinh, khăn giấy | 깨끗하다 - sạch sẽ 흡수하다 - thấm hút 닦다 - lau,chùi |
| 17 | 감기약 thuốc cảm cúm | 콧물 - nước mũi 기침 - ho 한 알 - một viên 효과 - hiệu quả 빠르다 - nhanh |
| 18 | 샴푸 dầu gội đầu | 머릿결 - sợi tóc, chất tóc 머리카락 - tóc (sợi tóc) 머리를 감다 - gội đầu 부드럽다 - mềm mại |
| 19 | 안경 kính mắt | 눈 - mắt 보이다 - được nhìn thấy 선명하다 - rõ nét, rõ ràng 먼 곳 - nơi xa |
| 20 | 우유 sữa | 아침 - buổi sáng 한잔 - một cốc 영양가가 높다 - chất dinh dưỡng cao |
| 21 | 가습기 máy tạo độ ẩm | 공기 - không khí 물 - nước 건조하다 - khô 촉촉하다 - ẩm, đủ độ ẩm |
| 22 | 체온계 nhiệt kế | 재다 - đo lường 쉽다 - dễ 빠르다 - nhanh 정확하다 - chính xác 귀에 대다 - áp/đặt vào tai 열이 나다 - sốt |
| 23 | 신발 giày | 걷다 - đi bộ 편하다 - thoải mái |
| 24 | 이불 chăn | 잠 - giấc ngủ 덮다 - đắp, phủ, che 가볍다 - nhẹ 공기가 잘 통하다 - thoáng khí |
| 25 | 피아노 đàn piano | 소리 - âm thanh 맑다 - trong trẻo 아름답다 - đẹp 손가락 - ngón tay |
| 26 | 선풍기 quạt | 바람 - gió 시원하다 - mát mẻ |
| 27 | 의자 ghế | 앉다 - ngồi 일하다 - làm việc 허리 - lưng 편안하다 - thư giãn, thoải mái |
| 28 | 자전거 xe đạp | 씽씽 달리다 - chạy vù vù, lao vút đi 두 바퀴 - 2 bánh |
| 29 | 장갑 găng tay | 끼다 - đeo 겨울 - mùa đông 손 - tay 춥다 - lạnh 따뜻하다 - ấm áp |
| 30 | 비누 xà phòng | 피부 - da 씻다 - rửa 매끈매끈 - mịn màng, láng bóng 향기 - hương thơm 거품 - bọt |
| 31 | 자동차 ô tô | 디자인 - thiết kế 타다 - đi 편안한 느낌 - cảm giác an toàn 달리다 - chạy, lăn bánh 소음 - tiếng ồn 조용하다 - yên tĩnh 승차감 - cảm giác ngồi xe |
| 32 | 빵 bánh mì | 아침 - sáng 바쁘다 - bận rộn 먹다 - ăn 든든하다 - yên tâm, chắc chắn |
| 33 | 모자 mũ | 운동하다 - luyện tập thể thao 산에 가다 - leo núi 햇빛 - ánh nắng 가리다 - che 막다 - chặn, ngăn |
| 34 | 노트북 laptop | 얇다 - mỏng 가볍다 - nhẹ 빠르다 - nhanh 편하다 - thoải mái 가지고 다니다 - mang đi, mang theo |
| 35 | 우산 cái ô | 소나기 - mưa rào 접다 - gấp, gập 펴다 - mở ra, trải ra 젖다 - bị ướt, dính nước |
| 36 | 에어컨 điều hòa | 시원한 바람 - gió mát 더위 - cái nóng |
| 37 | 신문 báo | 날마다 - mỗi ngày 매일 - mỗi ngày 읽다 - đọc 보다 - nhìn, xem |
| 38 | 운동화 giày thể thao | 달리다 - chạy 공기가 잘 통하다 - thoáng khí 부드럽다 - mềm mại |
| 39 | 껌 kẹo cao su | 입안 - bên trong miệng 씹다 - nhai 상쾌하다 - sảng khoái 식사 후 - sau ăn |
| 40 | 안약 thuốc mắt | 눈 - mắt 빨갛다 - màu đỏ 한 방울 - một giọt 넣다 - bỏ vào, cho vào |
| 41 | 운동복 quần áo thể thao | 땀 - mồ hôi 흘리다 - chảy 공기가 통하다 - thoáng khí 배출하다 - thải ra, xả ra |
| 42 | 책상 bàn học | 높낮이 - mức độ cao/thấp 조절하다 - điều chỉnh 이동하다 - di chuyển 편리하다 - thuận tiện 바퀴 - bánh xe |
| 43 | 옷장 tủ quần áo | 공기 순환 - lưu thông không khí 습기 - độ ẩm 곰팡이 - nấm mốc 옷 - quần áo |
| 44 | 장난감 đồ chơi | 아이 - trẻ con 안전하다 - an toàn 꿈 - giấc mơ 희망 - hy vọng 선물하다 - quà |
| 45 | 반지 nhẫn | 사랑하다 - tình yêu 선물하다 - quà |
| 46 | 치약 kem đánh răng | 닦다 - đánh (răng) 입안 - bên trong miệng 하얗다 - màu trắng 상쾌하다 - sảng khoái |
| 47 | 칫솔 bàn chải đánh răng | 닦다 - đánh (răng) 입속 - bên trong miệng 깨끗하다 - sạch sẽ |
| 48 | 세제 chất giặt, chất tẩy rửa | 흰 옷 - quần áo trắng 색깔 옷 - quần áo màu 깨끗하다 - sạch sẽ 하얗다 - mày trắng |
| STT | Từ vựng | Biểu hiện |
| 1 | 채소 가게 cửa hàng rau củ | 친환경 - thân thiện với môi trường 무농약 - không thuốc sâu 농산물 - nông sản 신선하다 - tươi mới 먹을거리 - đồ ăn, thực phẩm |
| 2 | 기숙사 kí túc xá | 깨끗하다 - sạch sẽ 다양하다 - đa dạng 편의시설 - cơ sở tiện ích 인터넷 - internet 세탁실 - phòng giặt 간이조리실 - phòng bếp tạm thời 매점 - cửa hàng nhỏ 환경 - môi trường |
| 3 | 가구점 cửa hàng nội thất | 나무 - gỗ 원목 - gỗ nguyên khối 디자인 - thiết kế |
| 4 | 결혼식장 hội trường tiệc cưới | 인생 - cuộc đời 추억 - ký ức 소중하다 - quý giá 최고 - tốt nhất 교통 - giao thông 편리하다 - thuận tiện 신랑 - chú rể 신부 - cô dâu |
| 5 | 아파트 chung cư | 건축 - kiến trúc 층간 소음 - tiếng ồn giữa các tầng 지하철역 - ga tàu điện ngầm 가깝다 - gần 교통 - giao thông 편리하다 - thuận tiện |
| 6 | 택배 회사 công ty giao hàng | 문 앞 - trước cửa 전화 한 통 - một cuộc điện thoại 신속하다 - nhanh chóng 소중하다 - quý giá 안전하다 - an toàn 배달하다 - giao hàng |
| 7 | 옷 가게 cửa hàng quần áo | 세일 - giảm giá 신상품 - hàng mới 유행 - thịnh hành |
| 8 | 시장 chợ | 신용카드 - thẻ tín dụng 주차장 - bãi đỗ xe 지역 경제 - kinh tế khu vực 덤 - hàng tặng kèm 장을 보다 - đi chợ |
| 9 | 미술관 bảo tàng mĩ thuật | 화가 - họa sĩ 작품 - tác phẩm 전시 - triển lãm 국외 - nước ngoài 국내 - trong nước |
| 10 | 도서관 thư viện | 서적 - sách vở 잡지 - tạp chí 다양하다 - đa dạng 복사하다 - sao chép 인생 - cuộc đời 준비하다 - chuẩn bị |
| 11 | 지하철 tàu điện ngầm | 막히다 - tắc đường 약속 기간 - thời gian hẹn 빠르다 - nhanh 안전하다 - an toàn 시민의 발 - phương tiện của người dân |
| 12 | 문구점 văn phòng phẩm | 학교와 사무실에 필요한 모든 것 - mọi thứ cần thiết cho trường học và văn phòng 책가방 속 - bên trong cặp sách 책상 위 필수품 - vật dụng cần thiết trên bàn học |
| 13 | 백화점 trung tâm thương mại | 세일 - giảm giá 싸다 - rẻ 기회 - cơ hội |
| 14 | 중고차 매매점 cửa hàng mua bán xe cũ | 차 값 - giá xe 자동차 - ô tô 조건 - điều kiện 고르다 - lựa chọn |
| 15 | 보험 회사 công ty bảo hiểm | 미래 - tương lai 들다 - tham gia, mua (bảo hiểm) 가입하다 - gia nhập, đăng ký 어려울 때 - khi gặp khó khăn 도움 - sự giúp đỡ 힘 - sức mạnh, sự hỗ trợ |
| 16 | 투자 신탁 회사 công ty quỹ đầu tư | 자산 - tài sản 재산 - của cải 관리 - quản lí 키우다 - nuôi lớn, làm tăng (giá trị) |
| 17 | 식당 (음식점) nhà hàng | 재료 - nguyên liệu 신선하다 - tươi mới 손맛 - vị nấu ăn bằng tay (tay nghề nấu ăn ngon) 가격 - giá cả 영양 - dinh dưỡng 배달 - giao hàng |
| 18 | 세탁소 tiệm giặt là | 빨다 - giặt 옷 - quần áo 깨끗하다 - sạch sẽ 이불 - chăn 운동화 - giày thể thao 맡기다 - giao, gửi |
| 19 | 놀이공원 công viên giải trí | 꿈 - giấc mơ 환상 - ảo mộng, huyền ảo 온 가족 - cả gia đình 연인 - người yêu 즐기다 - tận hưởng |
| 20 | 여행사 công ty du lịch | 항공권 - vé máy bay 호텔 - khách sạn 예약 - đặt trước 편안하다 - thoải mái 어디든지 - bất cứ khi nào 떠나다 - rời đi, khởi hành |
| 21 | 은행 ngân hàng | 모으다 - tích lũy 부자 - người giàu 지갑 - ví 안정 - ổn định 내일 - ngày mai |
| 22 | 영화관 rạp chiếu phim | 좌석 - ghế ngồi 편안하다 - thoải mái 화면 - màn hình 소리 - âm thanh |
| 23 | 박물관 bảo tàng | 과거 - quá khứ 모습 - hình dạng, diện mạo 진지 - nghiêm túc 문화재 - di sản văn hóa 시간 여행 - du hành thời gian |
| 24 | 미용실 tiệm làm tóc | 자르다 - cắt 변화 - biến hóa 바꾸다 - thay đổi 스타일 - kiểu tóc 염색 - nhuộm tóc 가위 - kéo |
| 25 | 마트 (슈퍼마켓) siêu thị | 과일 - hoa quả 채소 - rau củ 생선 - cá 배달 - giao hàng 세일 - giảm giá |
| 26 | 안경점 cửa hàng kính | 눈 - mắt 건강 - sức khỏe 글씨 - chữ viết 흐리다 - mờ 밝다 - sáng, tỏ 깨끗하다 - sạch sẽ 유행 -thịnh hành |
| 27 | 꽃집 cửa hàng hoa | 향기 - hương thơm 한 송이 - một bông 한 다발 - một lãng 선물 - món quà 축하 - chúc mừng 감사 - cảm ơn 생일 - sinh nhật 기념일 - ngày kỉ niệm 배달하다 - giao hàng |
| 28 | 빵집 cửa hàng bánh | 굽다 - nướng 부드럽다 - mềm 아침 - buổi sáng |
| 29 | 주유소 trạm xăng | 차 - ô tô 기름 - dầu 세차 - rửa xe 무료 - miễn phí |
| 30 | 수리점 cửa hàng sửa chữa | 망가지다 - hỏng 고치다 - sửa 물건 - đồ vật 출장 서비스 - dịch vụ tới tận nơi |
| 31 | 부동산 bất động sản | 집값 - giá nhà 지역별 - theo khu vực 비교 - so sánh 아파트 - chung cư 구입 - mua 상담 - tư vấn |
| 32 | 공항 sân bay | 하늘 - bầu trời 여행 - du lịch 편안하다 - thoải mái |
| 33 | 호텔 khách sạn | 내 집 - nhà của tôi 편안하다 - thoải mái 예약하다 - đặt trước 서비스 - dịch vụ 침대 - giường 온돌 - hệ thống sưởi dưới sàn 조식 - bữa sáng |
| 34 | 치과 nha khoa | 아프다 - đau 씹다 - nhai 힘들다 - khó khăn 치료하다 - điều trị |
| 35 | 병원 bệnh viện | 아프다 - đau 상담하다 - tư vấn 수술하다 - phẫu thuật 의료 서비스 - dịch vụ y tế 환자 - bệnh nhân |
| 36 | 우체국 bưu điện | 물건 - đồ vật 배달하다 - giao hàng 은행 업무 - dịch vụ ngân hàng |
| 37 | 편의점 cửa hàng tiện lợi | 1년 365일 - 1 năm 365 ngày 24시간 - 24 giờ 언제든지 - bất cứ khi nào 생활용품 - đồ dùng sinh hoạt 식품 - thực phẩm 가까운 곳 - nơi gần nhất 택배 - giao hàng nhanh 간단한 식사 - bữa ăn nhẹ |
| 38 | 서점 hiệu sách | 한 권 - một cuốn 선물하다 - quà tặng 문구 용품 - đồ dùng văn phòng phẩm |
| 39 | 사진관 tiệm chụp ảnh | 특별한 날 - ngày đặc biệt 한 장 - một tấm (ảnh) 추억 - kỷ niệm 촬영 - chụp hình 액자 - khung hình |
| 1 | 공공 예절 phép lịch sự nơi công cộng |
공공 생활 đời sống công cộng | 버스 - xe buýt 지하철 - tàu điện ngầm 기차 - tàu hỏa 대화 - trò chuyện 조용히 - yên lặng 휴대폰 - điện thoại |
| 2 | 언어 예절 phép lịch sự ngôn ngữ | 바른말 - lời nói đúng mực 고운 말 - lời nói đẹp 한마디 - một lời 따뜻하다 - ấm áp 배려하다 - quan tâm, cảm thông 마음 - tấm lòng | |
| 3 | 전화 예절 phép lịch sự khi gọi điện | 공공장소 - nơi công cộng 조용히 - yên lặng 소음 - tiếng ồn 진동 - chế độ rung | |
| 4 | 자리 양보 nhường chỗ | 몸이 불편하다 - cơ thể không khỏe 임신부 - phụ nữ mang thai 노인 - người già 어린이 - trẻ nhỏ 배려하다 - quan tâm 비워 두다 - để chỗ trống | |
| 5 | 전기 절약 tiết kiệm điện |
절약 tiết kiệm | 전원 - nguồn điện 끄다 - tắt 낭비하다 - lãng phí 아끼다 - tiết kiệm 불 - đèn 플러그 - phích cắm 빼다/ 뽑다 - rút ra |
| 6 | 자원 절약 tiết kiệm tài nguyên | 아끼다 - tiết kiệm 소중하다 quý báu 물 - nước 전기 - điện 에너지 - năng lượng | |
| 7 | 건강 관리, 건강 습관 quản lý sức khỏe, thói quen sức khỏe |
건강 sức khỏe | 운동 - thể thao 걷기 - việc đi bộ 물 마시다 - uống nước 100세 - 100 tuổi |
| 8 | 금연 홍보 vận động không hút thuốc | 피우다 - hút 끊다 - bỏ (thuốc) 건강 - sức khỏe 잃다 - đánh mất 폐 - phổi | |
| 9 | 감기 예방 phòng ngừa cảm cúm | 손 - tay 씻다 - rửa 습관 - thói quen 건강 - sức khỏe | |
| 10 | 자연 보호, 환경 보호 bảo vệ thiên nhiên, bảo vệ môi trường |
환경 môi trường | 푸른 숲 - rừng xanh 맑은 강 - sông xanh 지키다 - bảo vệ 후손 - hậu duệ 미래 - tương lai |
| 11 | 음식물 쓰레기 rác thải thực phẩm | 먹다 - ăn 남기다 - để lại 버리다 - vứt bỏ | |
| 12 | 일회용품 đồ dùng một lần | 한 번 - một lần 쓰다 - dùng 사용하다 - sử dụng 편리하다 - tiện lợi 환경 - môi trường 망치다 - hủy hoại | |
| 13 | 분리 배출 phân loại rác | 작은 실천 - hành động nhỏ 환경 - môi trường 보호하다 - bảo vệ 버리다 - vứt bỏ | |
| 14 | 교통 안전, 안전 운전 an toàn giao thông, lái xe an toàn |
안전 an toàn | 학교 - trường học 어린이 - trẻ nhỏ 노인 - người già 보호 - bảo vệ 신호 - tín hiệu 정지선 - vạch dừng 지키다 - tuân thủ 졸음 - buồn ngủ |
| 15 | 전기 안전 an toàn điện | 화재 - hỏa hoạn 위험 - nguy hiểm 콘센트 - ổ cắm 플러그 - phích cắm 꼽다 - cắm vào 뽑다 - rút ra | |
| 16 | 화재 예방 phòng ngừa hỏa hoạn | 불씨 - tàn lửa 꺼지다 - bị tắt 살펴보다 - quan sát, kiểm tra | |
| 17 | 안전 관리, 안전 사고 quản lý an toàn, sự cố an toàn | 가스 - gas 중간 밸브 - van khóa trung gian 잠그다 - khóa lại 끄다 - tắt | |
| 18 | 음주 운전 lái xe khi say | 한잔 - một chén 생명 - sinh mạng 건강 - sức khỏe 자신 - bản thân 타인 - người khác 잃다 - mất đi | |
| 19 | 봉사 활동 hoạt động tình nguyện |
공동체 cộng đồng | 이웃 - hàng xóm 도움 - sự giúp đỡ 나누다 - chia sẻ 시간 - thời gian 재능 - tài năng |
| 20 | 이웃 사랑 tình nghĩa hàng xóm | 마음의 문 - mở lòng 관심 - sự quan tâm 인사 - chào hỏi 말 - lời nói |
Nếu bạn muốn được hướng dẫn luyện thi TOPIK II chuyên sâu và hệ thống, hãy tham khảo các khóa luyện thi TOPIK II tại Trung tâm tiếng Hàn SOFL – địa chỉ uy tín đồng hành cùng hàng nghìn học viên chinh phục TOPIK thành công.
