Từ vựng Hán Hàn gốc “현” và gốc “천”


 

I. Từ vựng Hán Hàn gốc “현”

–  m Hán Hàn 현: Hiện, hiền, hiển, huyền, huyễn.

 m Hán Hàn “현” có nghĩa là Hiện gồm:

 

tu vung tieng han goc hien

 

 

  • Hiện giá (giá hiện tại): 현가
  • Hiện kim (thời nay, hiện nay): 현금
  • Hiện thế (thế giới hiện nay): 현세
  • Hiện thế kỉ (thế kỉ này): 현세기
  • Hiện kim (tiền mặt): 현금
  • Hiện đại: 현대
  • Hiện thì (hiện giờ): 현시
  • Hiện chức (đương chức): 현직
  • Hiện tại: 현재
  • Hiện hành: 현행
  • Hiện tồn (đang tồn tại): 현존
  • Hiện nghiệp (nghề nghiệp hiện tại): 현업
  • Hiện trụ (đang trú, đang sống): 현주
  • Hiện đại đích (có tính hiện đại): 현대적
  • Hiện đại hóa: 현대화
  • Hiện kim hóa (tiền mặt hóa): 현금화
  • Hiện vật: 현물
  • Hiện phẩm (hàng hóa hiện có): 현품
  • Hiện huống (tình hình hiện tại): 현황
  • Hiện thực: 현실
  • Phi hiện thực: 비현실
  • Hiện trạng: 현상
  • Hiện trường: 현장
  • Hiện tượng: 현상
  • Hiện mộng (hiện về trong giấc mộng): 현몽
  • Biểu hiện: 표현
  • Hiện thân (lộ diện): 현신
  • Xuất hiện: 출현
  • Hiện hữu: 현유
  • Thực hiện: 실현
  • Tái hiện: 재현
  • Hiện tống (gửi tiền mặt): 현송
  •  m Hán Hàn 현 có nghĩa là Hiền gồm:
  • Hiền quân (vị vua sáng suốt): 현군
  • Thánh hiền: 성현
  • Hiền sĩ: 현사
  • Hiền giả (con người thông minh): 현자
  • Hiền thần: 현신
  • Hiền tài: 현재
  • Hiền nhân (con người thông minh): 현인
  • Hiền minh (thông minh, sáng suốt): 현명
  • Hiền thục: 현숙
  • Hiền hữu (bạn hiền): 현우
  • Hiền thê: 현처
  • Hiền phu nhân (người vợ thông minh): 현부인
  • Hiền mẫu lương thê (người mẹ sáng suốt và vợ hiền): 현모양처

 

 m Hán Hàn 현 có nghĩa là Hiển gồm:

 

  • Hiển vi kính (kính hiển vi): 현미경
  • Hiển thị: 현시
  • Hiển học (thông thái): 현학
  • Hiển học giả (nhà thông thái): 현학
  •  m Hán Hàn 현 có nghĩa là Huyền gồm:
  • Huyền quan (cửa ra vào): 현관
  • Huyền nguyệt (trăng đầu tháng): 현월
  • Huyền thưởng (tiền thưởng): 현상
  • Huyền tôn (chít, cháu đời thứ 4): 현손
  • Huyền đăng (đèn đêm): 현등

 

 m Hán Hàn 현 có nghĩa là Huyễn gồm:

 

  • Huyễn khí chứng (bệnh chóng mặt): 현기증
  • Huyễn hoặc (mê hoặc, mù quáng): 현혹

 

II. Từ vựng Hán Hàn gốc “천”

 

Học từ vựng tiếng Hàn qua âm Hán:  m Hán Hàn 천 có các nghĩa Thiên, tiện, tiến

 - m Hán Hàn 천 có nghĩa là Thiên gồm:

  • Thiên giới: 천계
  • Thiên không (bầu trời): 천공
  • Bất cộng đái thiên (không đội trời chung): 불공대천
  • Thiên quốc (thiên đường): 천국
  • Thăng thiên: 승천
  • Thiên khí (thời tiết): 천기
  • Thiên cơ (bí mật): 천기
  • Thiên đào (Đào tiên): 천도
  • Thiên đạo (luật và đạo lí của trời): 천도
  • Thiên đường: 천당
  • Thiên lí (quy luật tự nhiên): 천리
  • Kinh thiên động địa: 경천동지
  • Cửu thiên (trời cao): 구천
  • Thiên mã (ngựa trời): 천마
  • Thiên minh (trời sáng): 천명
  • Thiên mệnh: 천명
  • Thiên văn: 천문
  • Thiên văn học: 천문학
  • Thiên thì (cơ hội trời cho): 천시
  • Thiên thần (thần linh, thần thánh): 천신
  • Thiên phạt (trời phạt): 천벌
  • Thiên biến (sự biến đổi của trời đất): 천변
  • Thiên biến vạn hóa: 천변만화
  • Thiên biến địa di (trời đất thay đổi): 천변지이
  • Thiên phúc (phúc của đất trời): 천복
  • Thiên phú: 천부
  • Thiên sử (thiên thần): 천사
  • Thiên thọ (mệnh trời): 천수
  • Thiên tâm (ý trời): 천심
  • Thiên An Môn: 천안문
  • Thiên ương (tai ương do trời): 천앙
  • Thiên nhai (chân trời): 천애
  • Thiên sanh (trời sinh, bẩm sinh): 천생
  • Thiên tính: 천성
  • Thiên vận (vận mệnh, số mệnh): 천운
  • Thiên ân (ân huệ của vua): 천은
  • Thiên ý (ý trời): 천의
  • Thiên chủ giáo (đạo Thiên Chúa): 천주교
  • Thiên tử: 천자
  • Thiên tư (thiên phú): 천자
  • Thiên tài: 천재
  • Thiên tai: 천재
  • Thiên địch: 천적
  • Thiên trợ (trời giúp): 천조
  • Thiên huệ (ơn trời đất): 천혜
  • Thiên hậu (thời tiết): 천후
  • Vũ thiên (trời mưa): 우천
  • Thiên địa (trời đất): 천지
  • Thiên chức: 천직
  • Thiên nhiên: 천연
  • Thiên hạ: 천하
  • Thiên hạnh (may mắn): 천행
  • Thiên cổ: 천고
  • Thiên thu: 천추
  • Thiên quân vạn mã: 천군만마
  • Thiên kim (ngàn vạn): 천금
  • Thiên niên (ngàn năm): 천년
  • Thiên lý (ngàn dặm): 천리
  • Thiên vạn (chục triệu): 천만
  • Thiên tư vạn khảo (trăm ngàn lần suy nghĩ, suy đi nghĩ lại): 천사만고
  • Thiên tuế (ngàn năm): 천세
  • Thiên ngôn vạn ngữ: 천언만어
  • Thiên thái vạn tượng (thiên hình vạn trạng): 천태만상
  • Thiên lý nhãn: 천리안
  • Thiên mộ (bốc mả, dời mả): 천묘
  • Thiên táng (dời mộ): 천장
  • Biến thiên (sự thay đổi): 변천

 

 m Hán Hàn 천 có nghĩa là Tiện gồm có:

 

  • Tiện cốt (dung mạo, tướng hình): 천골
  • Tiện đãi (đối xử nhạt nhẽo): 천대
  • Quý tiện (phú quý và bần hàn): 귀천
  • Ti tiện (hèn mọn, thấp kém): 비천
  • Tiện dân (thường dân, dân nghèo khổ): 천민
  • Tiện cách (chất lượng kém): 천격
  • Tiện thị (miệt thị, coi thường): 천시
  • Tiện nghiệp (cái nghề nghèo hèn): 천업
  •  m Hán Hàn 천 có nghĩa là Tiến gồm có:
  • Tiến cử: 천거
  • Tự tiến (tự giới thiệu): 자천

Học tiếng Hàn qua âm Hán là một phương pháp học từ vựng tiếng Hàn không mất quá nhiều thời gian mà vẫn đem lại hiệu quả cao. Bạn muốn biết thêm những từ vựng Hán Hàn gốc nào nữa không? Để lại bình luận dưới bài viết. SOFL sẽ giải đáp nhé!

Bài viết liên quan

 

Cộng đồng học tiếng Hàn tại SOFL

Facebook

Facebook

Fanpage 150 nghìn like và chia sẻ thông báo sự kiện của SOFL

Youtube

Youtube

Kênh học video miễn phí tiếng Hàn hàng đầu tại Việt Nam

Tiktok

Tiktok

Cùng SOFL học tiếng Hàn thú vị với hàng nghìn chủ đề

Lịch học
SOFL khai giảng liên tục các lớp tiếng Hàn cho người mới bắt đầu mỗi tháng vào các khung giờ sáng chiều tối
Lịch học

Đăng ký nhận tư vấn

Đối tác truyền thông